Nghĩa tiếng Việt
- sự giúp đỡ, hỗ trợ, tiếp việndanh từ · động từ する · ngoại động từ
- sự cổ vũ, ủng hộdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- aid; assistance; help; support; reinforcementdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- cheering; rooting (for); supportdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Cổ vũ, ủng hộ; tiếp viện": 「チームを応援する」 — cổ vũ đội; 「応援団」 — đội cổ vũ; 「応援を頼む」 — nhờ hỗ trợ thêm người. Rất thông dụng.
Ví dụ
-
スタジアムで日本代表を応援した。
Tôi đã cổ vũ đội tuyển Nhật ở sân vận động.
-
人手が足りないので、他の部署から応援を頼んだ。
Thiếu người nên đã nhờ bộ phận khác hỗ trợ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「応援」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ aid, back up, support
-
động từ cheer, root for
Chữ Hán trong từ
応
ỨNG
On: オウ、ヨウ、-ノウ
Kun: あた.る、まさに、こた.える
apply; answer; yes; OK; reply; accept
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗