TanroDictionary Sổ từ

応援 おうえん

ỨNG VIỆN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự giúp đỡ, hỗ trợ, tiếp việndanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sự cổ vũ, ủng hộdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. aid; assistance; help; support; reinforcementdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. cheering; rooting (for); supportdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Cổ vũ, ủng hộ; tiếp viện": 「チームを応援する」 — cổ vũ đội; 「応援団」 — đội cổ vũ; 「応援を頼む」 — nhờ hỗ trợ thêm người. Rất thông dụng.

Ví dụ

  1. スタジアムで日本代表を応援した。

    Tôi đã cổ vũ đội tuyển Nhật ở sân vận động.

  2. 人手が足りないので、他の部署から応援を頼んだ。

    Thiếu người nên đã nhờ bộ phận khác hỗ trợ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「応援」

応援

おうえんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ aid, back up, support
  2. động từ cheer, root for

Chữ Hán trong từ

応
ỨNG On: オウ、ヨウ、-ノウ Kun: あた.る、まさに、こた.える apply; answer; yes; OK; reply; accept 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
援
VIÊN, VIỆN On: エン Kun: – abet; help; save 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗