Nghĩa tiếng Anh
- Ōchō era (1311.4.28-1312.3.20)danh từ
- the Ōchō era, 1311–1312tên riêng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép