TanroDictionary Sổ từ

快方 かいほう

KHOÁI PHƯƠNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự hồi phục, chuyển biến tốtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. convalescencedanh từ
  2. recuperation, convalescence, improvement, bettermentdanh từ

Cách dùng

"Chuyển biến tốt" (bệnh): 「快方に向かう」 — đang hồi phục. Gần như chỉ dùng trong cụm này.

Ví dụ

  1. 父の病気は快方に向かっている。

    Bệnh của bố đang chuyển biến tốt.

  2. 手術後、順調に快方に向かった。

    Sau phẫu thuật, bệnh tình hồi phục thuận lợi.

  3. 快方に向かう

    to be on the mend

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép