Nghĩa tiếng Việt
- sự hồi phục, chuyển biến tốtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- convalescencedanh từ
- recuperation, convalescence, improvement, bettermentdanh từ
Cách dùng
"Chuyển biến tốt" (bệnh): 「快方に向かう」 — đang hồi phục. Gần như chỉ dùng trong cụm này.
Ví dụ
-
父の病気は快方に向かっている。
Bệnh của bố đang chuyển biến tốt.
-
手術後、順調に快方に向かった。
Sau phẫu thuật, bệnh tình hồi phục thuận lợi.
-
快方に向かう
to be on the mend
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép