TanroDictionary Sổ từ

快活 かいかつ

KHOÁI HOẠT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vui vẻ, hoạt báttính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. cheerful; lively; lightheartedtính từ な
  2. cheerfulness, livelinessdanh từ

Cách dùng

"Vui vẻ, hoạt bát": 「快活な少女」 — cô gái hoạt bát; 「快活に笑う」. Văn viết; khẩu ngữ: 明るい, 元気.

Ví dụ

  1. 彼女は快活な性格で誰からも好かれる。

    Cô ấy tính hoạt bát nên ai cũng quý.

  2. 老人は快活に笑った。

    Ông lão cười vui vẻ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép