Nghĩa tiếng Việt
- vui vẻ, hoạt báttính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- cheerful; lively; lightheartedtính từ な
- cheerfulness, livelinessdanh từ
Cách dùng
"Vui vẻ, hoạt bát": 「快活な少女」 — cô gái hoạt bát; 「快活に笑う」. Văn viết; khẩu ngữ: 明るい, 元気.
Ví dụ
-
彼女は快活な性格で誰からも好かれる。
Cô ấy tính hoạt bát nên ai cũng quý.
-
老人は快活に笑った。
Ông lão cười vui vẻ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép