TanroDictionary Sổ từ

念 ねん

NIỆM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảm giác, ý nghĩ, tâm niệmdanh từ
  2. mong muốn, mối bận tâmdanh từ
  3. sự chú ý, cẩn thậndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sense; idea; thought; feelingdanh từ
  2. desire; concerndanh từ
  3. attention; caredanh từ
  4. ? memory, remembrance, recitingdanh từ

Cách dùng

"Ý nghĩ, tâm niệm; sự cẩn thận": 「念のため」 — để cho chắc; 「念を押す」 — nhắc lại cho chắc; 「念を入れる」 — làm kỹ lưỡng; 「感謝の念」 — lòng biết ơn. 「念のため」 rất hay dùng trong công việc.

Ví dụ

  1. 念のため、もう一度確認してください。

    Để cho chắc, xin hãy kiểm tra lại một lần nữa.

  2. 彼女に感謝の念を伝えたい。

    Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn tới cô ấy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép