Nghĩa tiếng Việt
- cấp tính (bệnh)trợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- acute (illness)trợ từ · danh từ
- acutenessdanh từ
Cách dùng
"Cấp tính" (y học): 「急性胃腸炎」 — viêm dạ dày ruột cấp; 「急性アルコール中毒」 — ngộ độc rượu cấp tính.
Ví dụ
-
彼は急性胃腸炎で入院した。
Anh ấy nhập viện vì viêm dạ dày ruột cấp.
-
一気飲みは急性アルコール中毒の危険がある。
Uống cạn một hơi có nguy cơ ngộ độc rượu cấp tính.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép