TanroDictionary Sổ từ

急速 きゅうそく

CẤP TỐC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhanh chóng, cấp tốctính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rapid (e.g. progress)tính từ な · danh từ
  2. quick, rapidtính từ い
  3. quickness, rapiditydanh từ

Cách dùng

"Nhanh chóng": 「急速に発展する」 — phát triển nhanh chóng; 「急速な普及」 — phổ cập nhanh; 「急速充電」 — sạc nhanh. Trung tính hơn 急激.

Ví dụ

  1. この町は急速に発展した。

    Thị trấn này phát triển nhanh chóng.

  2. スマホは急速に普及した。

    Điện thoại thông minh phổ cập rất nhanh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép