Nghĩa tiếng Việt
- nhanh chóng, cấp tốctính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rapid (e.g. progress)tính từ な · danh từ
- quick, rapidtính từ い
- quickness, rapiditydanh từ
Cách dùng
"Nhanh chóng": 「急速に発展する」 — phát triển nhanh chóng; 「急速な普及」 — phổ cập nhanh; 「急速充電」 — sạc nhanh. Trung tính hơn 急激.
Ví dụ
-
この町は急速に発展した。
Thị trấn này phát triển nhanh chóng.
-
スマホは急速に普及した。
Điện thoại thông minh phổ cập rất nhanh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép