TanroDictionary Sổ từ

性 せい

TÍNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bản tính, tính cáchdanh từ
  2. giới tínhdanh từ
  3. tình dục, chuyện giới tínhdanh từ
  4. giống (ngữ pháp)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. nature (of a person)danh từ
  2. sex; genderdanh từ
  3. sex (i.e. sexual attraction, activity, etc.)danh từ
  4. -ty; -ity; -ness; -cyhậu tố
  5. one's naturechữ Hán
  6. characteristicchữ Hán
  7. contentchữ Hán
  8. -ity, -ness, the nature or quality of somethinghậu tố

Cách dùng

"Bản tính; giới tính; tình dục": 「性に合う」 — hợp tính; 「性別」 — giới tính; 「性教育」 — giáo dục giới tính. Làm hậu tố "tính": 「安全性」 — tính an toàn, 「可能性」 — khả năng. Nghĩa "bản tính" thường đọc しょう (「性に合わない」).

Ví dụ

  1. 事務の仕事は私の性に合わない。

    Công việc văn phòng không hợp tính tôi.

  2. この製品は安全性が高い。

    Sản phẩm này có độ an toàn cao.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「性」

性

さが

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ bản tính, số phận
  2. danh từ phong tục, thói quen

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ one's nature; one's destiny
  2. danh từ custom; tradition; habit; convention

Cách dùng

"Bản tính, số phận" (さが): văn chương, chỉ bản năng khó cưỡng: 「人間の性」 — bản tính con người; 「悲しい性」.

Từ gần nghĩa: 宿命本性

Ví dụ

  • 欲を持つのは人の性だ。Có lòng tham là bản tính con người.
  • 忙しくないと落ち着かないのは悲しい性だ。Không bận là không yên, đúng là cái tính đáng buồn.

Chữ Hán trong từ

性
TÍNH On: セイ、ショウ Kun: さが sex; gender; nature 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

性

しょう

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ bản tính, tính khí
  2. danh từ tính chất
  3. danh từ bản tính bất biến

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ nature; disposition; temperament; character
  2. danh từ quality
  3. danh từ that which does not change according to external influences
  4. danh từ the nature of something

Cách dùng

"Bản tính, tính chất" (しょう): 「性に合う」 — hợp tính; 「心配性」「苦労性」 — tính hay lo, tính hay vất vả. Phân biệt せい (giới tính).

Từ gần nghĩa: 性分性格

Ví dụ

  • この仕事は私の性に合っている。Công việc này hợp với tính tôi.
  • 母は心配性だ。Mẹ tôi là người hay lo.

Chữ Hán trong từ

性
TÍNH On: セイ、ショウ Kun: さが sex; gender; nature 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

性

なりくせ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (cổ) tính tình, bản tính

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ disposition; nature; character

Chữ Hán trong từ

性
TÍNH On: セイ、ショウ Kun: さが sex; gender; nature 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗