性
さがNghĩa tiếng Việt
- danh từ bản tính, số phận
- danh từ phong tục, thói quen
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ one's nature; one's destiny
- danh từ custom; tradition; habit; convention
Cách dùng
"Bản tính, số phận" (さが): văn chương, chỉ bản năng khó cưỡng: 「人間の性」 — bản tính con người; 「悲しい性」.
Ví dụ
- 欲を持つのは人の性だ。Có lòng tham là bản tính con người.
- 忙しくないと落ち着かないのは悲しい性だ。Không bận là không yên, đúng là cái tính đáng buồn.
Chữ Hán trong từ
性
TÍNH
On: セイ、ショウ
Kun: さが
sex; gender; nature
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗