TanroDictionary Sổ từ

悉く ことごとく

TẤT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tất cả, toàn bộ, hết thảytrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. altogether; entirelytrạng từ
  2. completely, altogetheradv

Cách dùng

"Tất cả, hết thảy" (ことごとく), văn viết, thường đi với kết quả tiêu cực: 「ことごとく失敗する」 — thất bại tất cả; 「ことごとく反対される」 — bị phản đối hết. Trang trọng hơn 全部, すべて.

Ví dụ

  1. 彼の提案はことごとく却下された。

    Đề xuất của anh ấy bị bác bỏ toàn bộ.

  2. 予想はことごとく外れた。

    Dự đoán đều sai hết.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép