Nghĩa tiếng Việt
- tất cả, toàn bộ, hết thảytrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- altogether; entirelytrạng từ
- completely, altogetheradv
Cách dùng
"Tất cả, hết thảy" (ことごとく), văn viết, thường đi với kết quả tiêu cực: 「ことごとく失敗する」 — thất bại tất cả; 「ことごとく反対される」 — bị phản đối hết. Trang trọng hơn 全部, すべて.
Ví dụ
-
彼の提案はことごとく却下された。
Đề xuất của anh ấy bị bác bỏ toàn bộ.
-
予想はことごとく外れた。
Dự đoán đều sai hết.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép