TanroDictionary Sổ từ

悪意 あくい

ÁC Ý

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ác ý, ý đồ xấudanh từ · trợ từ
  2. nghĩa xấudanh từ · trợ từ
  3. sự gian dối, cố ý lừa (pháp lý)danh từ
  4. ác ý (luật)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ill will; spite; evil intention; malicedanh từ · trợ từ
  2. bad meaningdanh từ · trợ từ
  3. mala fides; bad faith; criminal intent to deceivedanh từ
  4. a bad meaningdanh từ

Cách dùng

"Ác ý": 「悪意がある」 — có ác ý; 「悪意のない」 — không có ý xấu; 「悪意に満ちた」 — đầy ác ý. Trong luật, 悪意 nghĩa là "biết rõ sự việc" (không nhất thiết có ý hại). Gần 悪気 nhưng trang trọng hơn.

Ví dụ

  1. 彼の言葉に悪意はなかった。

    Lời anh ấy nói không có ác ý.

  2. 悪意のある書き込みが削除された。

    Bình luận ác ý đã bị xoá.

  3. 悪意に満ちている。

    They are full of malice.

  4. 言うことを悪意に解する

    take a statement the wrong way

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép