Nghĩa tiếng Việt
- ác ý, ý đồ xấudanh từ · trợ từ
- nghĩa xấudanh từ · trợ từ
- sự gian dối, cố ý lừa (pháp lý)danh từ
- ác ý (luật)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- ill will; spite; evil intention; malicedanh từ · trợ từ
- bad meaningdanh từ · trợ từ
- mala fides; bad faith; criminal intent to deceivedanh từ
- a bad meaningdanh từ
Cách dùng
"Ác ý": 「悪意がある」 — có ác ý; 「悪意のない」 — không có ý xấu; 「悪意に満ちた」 — đầy ác ý. Trong luật, 悪意 nghĩa là "biết rõ sự việc" (không nhất thiết có ý hại). Gần 悪気 nhưng trang trọng hơn.
Ví dụ
-
彼の言葉に悪意はなかった。
Lời anh ấy nói không có ác ý.
-
悪意のある書き込みが削除された。
Bình luận ác ý đã bị xoá.
-
悪意に満ちている。
They are full of malice.
-
言うことを悪意に解する
take a statement the wrong way
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép