Nghĩa tiếng Việt
- tình cảm, cảm xúcdanh từ
- lòng thương cảm, trắc ẩndanh từ
- tình yêu, sự say đắmdanh từ
- thực tình, tình hình thực tếdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- feelings; emotion; sentimentdanh từ
- compassion; sympathydanh từ
- passion; affection; lovedanh từ
- the way things really are; the actual situationdanh từ
- emotion; feelingchữ Hán
- situation, circumstancesdanh từ
Cách dùng
"Tình cảm, lòng trắc ẩn" (じょう): 「情が移る」 — nảy sinh tình cảm; 「情に厚い」 — giàu tình cảm; 「情にもろい」 — dễ mủi lòng. Từ ghép: 感情, 愛情, 事情 (tình hình).
Ví dụ
-
子犬を育てているうちに情が移った。
Nuôi chú chó con một thời gian tôi đã quyến luyến nó.
-
彼は情に厚い人だ。
Anh ấy là người giàu tình cảm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép