TanroDictionary Sổ từ

想 そう

TƯỞNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ý tưởng, suy nghĩdanh từ
  2. tưởng (tri giác, Phật giáo)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. conception; idea; thoughtdanh từ
  2. samjna (perception)danh từ
  3. thought, idea, conceptchữ Hán

Cách dùng

"Ý tưởng, cấu tứ": 「想を練る」 — nghiền ngẫm ý tưởng (sáng tác); 「構想」「発想」. Dùng một mình rất văn chương.

Ví dụ

  1. 作家は新作の想を練っている。

    Nhà văn đang nghiền ngẫm ý tưởng cho tác phẩm mới.

  2. 旅先で小説の想を得た。

    Tôi nảy ra ý tưởng tiểu thuyết khi đi du lịch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép