TanroDictionary Sổ từ

意 い

Ý

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tình cảm, suy nghĩdanh từ
  2. ý nghĩadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. feelings; thoughtsdanh từ
  2. meaningdanh từ
  3. ideachữ Hán
  4. mindchữ Hán
  5. heartchữ Hán
  6. desirechữ Hán
  7. intent; meaning; goodwilldanh từ
  8. mind; idea; thought; feeling; intentionaffix

Cách dùng

(い) "Ý, tâm ý, suy nghĩ": thành ngữ 「意を決する」 — quyết tâm, 「意に介さない」 — không bận tâm, 「意に沿う」 — làm theo ý, 「意を汲む」 — thấu hiểu ý.

Ví dụ

  1. 彼は意を決して告白した。

    Anh ấy hạ quyết tâm tỏ tình.

  2. 彼女は他人の批判を意に介さない。

    Cô ấy không bận tâm đến chỉ trích của người khác.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép