Nghĩa tiếng Việt
- hành động ngu ngốcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- foolish act; follydanh từ
- folly; foolishnessdanh từ
Cách dùng
"Hành động ngu ngốc": 「愚行を繰り返す」 — lặp lại hành động ngu ngốc. Văn viết.
Ví dụ
-
戦争は人類の愚行だ。
Chiến tranh là hành động ngu ngốc của nhân loại.
-
若い頃の愚行を後悔している。
Tôi hối hận vì những việc dại dột thời trẻ.
-
私に敵対すること以上の愚行もあるまい。
There is no greater folly than standing against me.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép