Nghĩa tiếng Việt
- sự bảo vệ, yêu thương che chở (vd: bảo vệ động vật)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- protection; tender caredanh từ · động từ する · ngoại động từ
- protection, kind treatmentdanh từ
Cách dùng
"Bảo vệ, yêu thương che chở": 「動物愛護」 — bảo vệ động vật; 「愛護団体」 — tổ chức bảo vệ. Chủ yếu dùng cho động vật, thiên nhiên.
Ví dụ
-
動物愛護の精神を育てることが大切だ。
Nuôi dưỡng tinh thần bảo vệ động vật là điều quan trọng.
-
9月20日から動物愛護週間が始まる。
Từ ngày 20/9 bắt đầu tuần lễ bảo vệ động vật.
-
動物愛護の精神
kindness to animals
-
動物愛護法
animal protection law
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「愛護」
愛護
あいごする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: ÁI HỘ
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to be kind to, give tender care, protect (mostly the objects are animals)