Nghĩa tiếng Việt
- chim cảnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- pet birddanh từ
- one's beloved bird, one's pet birddanh từ
- admiration of birdsdanh từ
Cách dùng
"Yêu chim; chim cảnh": 「愛鳥週間」 — tuần lễ bảo vệ chim (tháng 5 ở Nhật); 「愛鳥家」 — người yêu chim. Cũng chỉ con chim mình nuôi.
Ví dụ
-
五月には愛鳥週間がある。
Tháng năm có tuần lễ bảo vệ chim.
-
彼は愛鳥のインコを大事にしている。
Anh ấy rất quý con vẹt cưng của mình.
-
愛鳥協会
bird lovers' association
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「愛鳥」
愛鳥
あいか
Nhật
Ít dùng Hán Việt: ÁI ĐIỂU
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a female given name