TanroDictionary Sổ từ

感 かん

CẢM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảm giác, cảm xúc, sự cảm phục, ấn tượngdanh từ · hậu tố
  2. tạm tính, ước chừng (chưa xác nhận)hậu tố
  3. thán từdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. feeling; sensation; emotion; admiration; impressiondanh từ · hậu tố
  2. tentative; rough; unconfirmed; estimatedhậu tố
  3. interjectiondanh từ
  4. feeling; sensedanh từ
  5. clipping of 感動詞 (kandōshi, “interjection”)danh từ

Cách dùng

"Cảm giác, cảm xúc": 「感がある」 — có cảm giác; 「感極まる」 — xúc động tột độ. Hay làm hậu tố: 「責任感」 — tinh thần trách nhiệm; 「違和感」 — cảm giác lạ; 「達成感」 — cảm giác thành tựu. Phân biệt 勘 (trực giác).

Ví dụ

  1. 彼女は感極まって泣き出した。

    Cô ấy xúc động quá mà bật khóc.

  2. 少し遅すぎた感がある。

    Có cảm giác là hơi muộn rồi.

  3. 虚無感

    feeling of emptiness

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép