TanroDictionary Sổ từ

憲法 けんぽう

HIẾN PHÁP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiến phápdanh từ
  2. quy tắc, quy địnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. constitutiondanh từ
  2. rules; regulationdanh từ
  3. fairtính từ い
  4. rule; lawdanh từ
  5. fairnessdanh từ

Cách dùng

"Hiến pháp": 「憲法改正」 — sửa đổi hiến pháp; 「日本国憲法」 — Hiến pháp Nhật Bản; 「憲法記念日」 — ngày Hiến pháp (3/5); 「憲法違反」 — vi hiến.

Ví dụ

  1. 五月三日は憲法記念日だ。

    Ngày 3 tháng 5 là ngày Hiến pháp.

  2. その法律は憲法違反だと判断された。

    Đạo luật đó bị phán quyết là vi hiến.

  3. ヴァイマル憲法

    Weimar Constitution

  4. 十七条憲法

    Seventeen-Article Constitution

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép