Nghĩa tiếng Việt
- hiến phápdanh từ
- quy tắc, quy địnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- constitutiondanh từ
- rules; regulationdanh từ
- fairtính từ い
- rule; lawdanh từ
- fairnessdanh từ
Cách dùng
"Hiến pháp": 「憲法改正」 — sửa đổi hiến pháp; 「日本国憲法」 — Hiến pháp Nhật Bản; 「憲法記念日」 — ngày Hiến pháp (3/5); 「憲法違反」 — vi hiến.
Ví dụ
-
五月三日は憲法記念日だ。
Ngày 3 tháng 5 là ngày Hiến pháp.
-
その法律は憲法違反だと判断された。
Đạo luật đó bị phán quyết là vi hiến.
-
ヴァイマル憲法
Weimar Constitution
-
十七条憲法
Seventeen-Article Constitution
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép