戦
せんNghĩa tiếng Việt
- hậu tố chiến tranh, trận đánh
- hậu tố trận đấu, cuộc thi
Nghĩa tiếng Anh
- hậu tố war; battle
- hậu tố match; game; competition
- danh từ a battle, conflict, fight, war
- danh từ a game, match
- danh từ a competition, contest
- danh từ a shiver, shudder, tremble
- affix shivering, shuddering, trembling
- tên riêng a surname
Cách dùng
"Trận, cuộc đấu" (hậu tố せん): 「決勝戦」 — trận chung kết; 「選挙戦」 — cuộc đua bầu cử; 「第二次世界大戦」. Dùng nhiều trong tin thể thao: 「三回戦」 — vòng ba.
Ví dụ
- 日本は決勝戦に進んだ。Nhật Bản đã vào trận chung kết.
- 選挙戦が始まった。Cuộc đua bầu cử đã bắt đầu.
Chữ Hán trong từ
戦
KHUYẾT
On: セン
Kun: いくさ、たたか.う、おのの.く、そよ.ぐ、わなな.く
war; battle; match
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗