TanroDictionary Sổ từ

戸棚 とだな

HỘ BẰNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tủ, tủ chạn, tủ đựng đồdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cupboard; locker; closet; wardrobe; cabinetdanh từ

Cách dùng

"Tủ có cánh" (tủ chén, tủ đồ): 「食器戸棚」 — tủ chén bát; 「戸棚にしまう」 — cất vào tủ.

Ví dụ

  1. お菓子は戸棚の中にあるよ。

    Bánh kẹo ở trong tủ đấy.

  2. 皿を戸棚にしまってください。

    Hãy cất đĩa vào tủ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép