Nghĩa tiếng Việt
- tủ, tủ chạn, tủ đựng đồdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cupboard; locker; closet; wardrobe; cabinetdanh từ
Cách dùng
"Tủ có cánh" (tủ chén, tủ đồ): 「食器戸棚」 — tủ chén bát; 「戸棚にしまう」 — cất vào tủ.
Ví dụ
-
お菓子は戸棚の中にあるよ。
Bánh kẹo ở trong tủ đấy.
-
皿を戸棚にしまってください。
Hãy cất đĩa vào tủ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép