所
しょNghĩa tiếng Việt
- hậu tố · trợ số từ đơn vị đếm nơi chốn (văn phòng, cơ sở, trạm)
Nghĩa tiếng Anh
- hậu tố · trợ số từ counter for places (offices, facilities, stations)
- trợ số từ places
- tiền tố forms passive participles
- hậu tố place
Cách dùng
Đơn vị đếm địa điểm (しょ/か所): 「三か所」 — ba chỗ; 「数か所」; 「事務所」, 「研究所」. Viết 「〜カ所」, 「〜箇所」.
Từ gần nghĩa: 箇所
Ví dụ
- 道路が三か所で工事中だ。Đường đang thi công ở ba chỗ.
- 全国に十か所の営業所がある。Có mười văn phòng kinh doanh trên toàn quốc.
Chữ Hán trong từ
所
SỞ
On: ショ
Kun: ところ、-ところ、どころ、とこ
place; extent
8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗