TanroDictionary Sổ từ

扇 おうぎ

PHIẾN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quạt xếpdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. folding fandanh từ
  2. fan (folding fan)danh từ

Cách dùng

"Quạt xếp" (truyền thống): 「扇を広げる」 — mở quạt; 「扇形」 — hình quạt. Hội thoại thường nói 扇子 (せんす). Phân biệt うちわ (quạt nan tròn), 扇風機 (quạt điện).

Ví dụ

  1. 舞妓さんが扇を広げて踊った。

    Cô maiko mở quạt ra và múa.

  2. 公園は扇形に広がっている。

    Công viên trải rộng theo hình quạt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép