TanroDictionary Sổ từ

扉 とびら

PHI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cánh cửa, cổngdanh từ
  2. trang bìa lót (trang tên sách)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. door; gate; openingdanh từ
  2. title pagedanh từ
  3. a door (moving part of a hinged door that swings out or in, as opposed to a sliding door or the doorway as a whole)danh từ
  4. a title pagedanh từ
  5. an entrance to somethingdanh từ

Cách dùng

"Cánh cửa" (nghe trang trọng, văn chương hơn ドア): 「扉を開ける/閉める」 — mở/đóng cửa; 「扉を叩く」 — gõ cửa; nghĩa bóng 「未来への扉」 — cánh cửa tương lai. Cũng là trang tên sách.

Ví dụ

  1. 重い扉をゆっくり開けた。

    Tôi từ từ mở cánh cửa nặng nề.

  2. この経験が新しい世界への扉を開いてくれた。

    Trải nghiệm này đã mở ra cánh cửa đến một thế giới mới.

  3. その扉は永久に閉ざされた。

    The door was closed for good.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép