TanroDictionary Sổ từ

手詰まり てづまり

THỦ CẬT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bế tắc, bí, đình trệdanh từ
  2. thế cờ thua, thế zugzwangdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. deadlock; stalemate; standstill; impasse; being stuckdanh từ
  2. hopeless position; lost game; zugzwangdanh từ

Cách dùng

"Bế tắc, hết cách": 「手詰まりになる」 — rơi vào bế tắc; 「交渉が手詰まりだ」 — đàm phán bế tắc. Gốc từ cờ (không còn nước đi).

Ví dụ

  1. 交渉は完全に手詰まりになった。

    Cuộc đàm phán hoàn toàn rơi vào bế tắc.

  2. 捜査が手詰まりの状態だ。

    Cuộc điều tra đang trong tình trạng bế tắc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép