Nghĩa tiếng Việt
- bế tắc, bí, đình trệdanh từ
- thế cờ thua, thế zugzwangdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- deadlock; stalemate; standstill; impasse; being stuckdanh từ
- hopeless position; lost game; zugzwangdanh từ
Cách dùng
"Bế tắc, hết cách": 「手詰まりになる」 — rơi vào bế tắc; 「交渉が手詰まりだ」 — đàm phán bế tắc. Gốc từ cờ (không còn nước đi).
Ví dụ
-
交渉は完全に手詰まりになった。
Cuộc đàm phán hoàn toàn rơi vào bế tắc.
-
捜査が手詰まりの状態だ。
Cuộc điều tra đang trong tình trạng bế tắc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép