TanroDictionary Sổ từ

才 さい

TÀI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tài năng, năng khiếu, tàidanh từ
  2. sai (đơn vị dung tích cổ, khoảng 1,8 ml)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ability; gift; talent; aptitude; geniusdanh từ
  2. sai; traditional unit of volume, approx. 1.8 mldanh từ
  3. alternative form of the volumetric unit 抄(しょう) (shō)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép