Nghĩa tiếng Việt
- kỹ thuật, tài nghệ, ngón nghề, đòn thếdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- technique; art; skill; movedanh từ
Cách dùng
"Kỹ thuật, tài nghệ, đòn thế": 「技を磨く」 — mài giũa kỹ năng; 「技をかける」 — ra đòn (judo, sumo); 「職人の技」 — tay nghề nghệ nhân. Phân biệt với 技術 (công nghệ, kỹ thuật nói chung).
Ví dụ
-
職人は長年かけて技を磨いてきた。
Người thợ đã mài giũa tay nghề suốt nhiều năm.
-
彼は見事な技で相手を投げた。
Anh ấy quật ngã đối thủ bằng một đòn thế tuyệt đẹp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「技」
技
ぎ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: KĨ
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ technique, art, skill
Chữ Hán trong từ
技
KĨ
On: ギ
Kun: わざ
skill; art; craft; ability; feat; performance; vocation; arts
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗