Nghĩa tiếng Việt
- bó (đếm bó)trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- counter for bundlestrợ số từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
BẢ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép