TanroDictionary Sổ từ

把 わ

BẢ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bó (đếm bó)trợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. counter for bundlestrợ số từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép