抑
そもNghĩa tiếng Việt
- liên từ (cũ) rốt cuộc, thực ra; ... cơ chứ (vd: cái quái gì?)
Nghĩa tiếng Anh
- liên từ after all; anyway; actually; well, ...; ... on earth (e.g. "what on earth?"); ... in the world (e.g. "why in the world?")
Cách dùng
"Rốt cuộc, vốn dĩ" (そもそも, văn viết dùng 抑): 「抑、〜とは」 — vốn dĩ ~ là gì. Thường viết hiragana そもそも; dùng để quay về gốc vấn đề hoặc nhấn mạnh chất vấn.
Ví dụ
- そもそも、この計画は無理があった。Vốn dĩ kế hoạch này đã có vấn đề.
- 抑、人生とは何か。Rốt cuộc đời người là gì?
Chữ Hán trong từ
抑
ỨC
On: ヨク
Kun: おさ.える
repress; well; now; in the first place; push; shove; press; seal; do in spite of
7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗