TanroDictionary Sổ từ

押しかける おしかける

ÁP

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đến không mời, xông vàođộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. kéo đến đông đúcđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to go uninvited; to call on without an invitation; to barge in on; to gatecrashđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. to throng to; to crowd into; to converge upon; to pile inđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

Cách dùng

"Đến không mời, kéo đến ồ ạt": 「家に押しかける」 — xông đến nhà; 「ファンが押しかける」 — fan kéo đến đông. Hàm ý làm phiền.

Ví dụ

  1. 記者たちが彼の家に押しかけた。

    Các phóng viên kéo đến nhà anh ấy.

  2. 夜中に押しかけてすみません。

    Xin lỗi vì đã đến làm phiền lúc nửa đêm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép