Nghĩa tiếng Việt
- đến không mời, xông vàođộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- kéo đến đông đúcđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to go uninvited; to call on without an invitation; to barge in on; to gatecrashđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to throng to; to crowd into; to converge upon; to pile inđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
Cách dùng
"Đến không mời, kéo đến ồ ạt": 「家に押しかける」 — xông đến nhà; 「ファンが押しかける」 — fan kéo đến đông. Hàm ý làm phiền.
Ví dụ
-
記者たちが彼の家に押しかけた。
Các phóng viên kéo đến nhà anh ấy.
-
夜中に押しかけてすみません。
Xin lỗi vì đã đến làm phiền lúc nửa đêm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép