TanroDictionary Sổ từ

押しつぶす おしつぶす

ÁP

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đè bẹp, nghiền nátđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. dập tắt (kế hoạch, phản đối)động từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to crush; to squash; to flattenđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to quash (a plan, opposition, etc.); to crush; to suppressđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to crush, to destroyđộng từ

Cách dùng

"Đè bẹp, nghiền nát": 「車が押しつぶされる」 — xe bị đè bẹp; bóng: 「プレッシャーに押しつぶされる」 — bị áp lực đè nặng; 「反対を押しつぶす」 — dập tắt phản đối.

Ví dụ

  1. 倒れた木に車が押しつぶされた。

    Chiếc xe bị cây đổ đè bẹp.

  2. 彼はプレッシャーに押しつぶされそうだった。

    Anh ấy gần như bị áp lực đè bẹp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép