Nghĩa tiếng Việt
- đè bẹp, nghiền nátđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- dập tắt (kế hoạch, phản đối)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to crush; to squash; to flattenđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to quash (a plan, opposition, etc.); to crush; to suppressđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to crush, to destroyđộng từ
Cách dùng
"Đè bẹp, nghiền nát": 「車が押しつぶされる」 — xe bị đè bẹp; bóng: 「プレッシャーに押しつぶされる」 — bị áp lực đè nặng; 「反対を押しつぶす」 — dập tắt phản đối.
Ví dụ
-
倒れた木に車が押しつぶされた。
Chiếc xe bị cây đổ đè bẹp.
-
彼はプレッシャーに押しつぶされそうだった。
Anh ấy gần như bị áp lực đè bẹp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép