TanroDictionary Sổ từ

押す おす

ÁP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đẩy, xôđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. ấn, bấm (nút), đè xuốngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. đóng (dấu)động từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to push; to thrust; to shoveđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to press (down); to push (e.g. a button); to exert pressure onđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to stamp (e.g. one's name); to affix (a seal)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. to affix (e.g. gold leaf)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  5. to push (someone for something); to press; to put pressure on (someone)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  6. to overwhelm; to overpower; to put (someone) under pressure; to be superior tođộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  7. to push ahead (with a policy, plan, etc.); to proceed; to stick tođộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  8. to do ... in spite of ...; to defy; to brave; to push asideđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Cách dùng

"Đẩy, ấn": 「ボタンを押す」 — bấm nút; 「ドアを押す」 — đẩy cửa; 「はんこを押す」 — đóng dấu; 「時間が押す」 — bị trễ giờ (lịch trình). Đối: 引く. 推す (đề cử) là chữ khác.

Ví dụ

  1. このボタンを押すとドアが開きます。

    Bấm nút này thì cửa sẽ mở.

  2. 書類にはんこを押してください。

    Hãy đóng dấu vào giấy tờ.

  3. 荷車を押す

    to push a cart

  4. では&& C-v &&(次の画面を見る)をタイプして次の画面に進んで下さい。(さあ、やってみましょう。コントロールキーを押しながら&& v &&です) De wa&& C-v &&(tsugi no gamen o miru) o taipu shite tsugi no gamen ni susunde kudasai.(Sā, yattemimashō. Kontorōrukī o oshinagara&& v &&desu)

    Now type C-v (View next screen) to move to the next screen. (go ahead, do it by depressing the control key and v together)

  5. スタンプを押す

    to stamp a stamp

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép