Nghĩa tiếng Việt
- vụng về, kém cỏitính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- clumsy; unskillfultính từ な · danh từ
- poor, inferiortính từ い
Cách dùng
"Vụng về, kém cỏi": 「拙劣な文章」 — câu văn vụng; 「拙劣な対応」 — cách xử lý vụng về. Văn viết, phê phán mạnh; văn nói dùng 下手.
Ví dụ
-
政府の拙劣な対応が批判された。
Cách ứng phó vụng về của chính phủ bị chỉ trích.
-
拙劣な嘘はすぐにばれる。
Lời nói dối vụng về sẽ bị lộ ngay.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép