TanroDictionary Sổ từ

拙劣 せつれつ

CHUYẾT LIỆT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vụng về, kém cỏitính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. clumsy; unskillfultính từ な · danh từ
  2. poor, inferiortính từ い

Cách dùng

"Vụng về, kém cỏi": 「拙劣な文章」 — câu văn vụng; 「拙劣な対応」 — cách xử lý vụng về. Văn viết, phê phán mạnh; văn nói dùng 下手.

Ví dụ

  1. 政府の拙劣な対応が批判された。

    Cách ứng phó vụng về của chính phủ bị chỉ trích.

  2. 拙劣な嘘はすぐにばれる。

    Lời nói dối vụng về sẽ bị lộ ngay.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép