拡張
かくちょうするNghĩa tiếng Anh
- động từ To extend a range, scale or influence.
Chữ Hán trong từ
拡
KHUẾCH
On: カク、コウ
Kun: ひろ.がる、ひろ.げる、ひろ.める
broaden; extend; expand; enlarge
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
張
TRƯƠNG, TRƯỚNG
On: チョウ
Kun: は.る、-は.り、-ば.り
counter for bows & stringed instruments; stretch; spread; put up (tent)
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗