TanroDictionary Sổ từ

指 ゆび

CHỈ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngón tay, ngón chândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. finger; toe; digitdanh từ
  2. a finger or toe; digitdanh từ

Cách dùng

"Ngón tay, ngón chân": 「指を差す」 — chỉ tay; 「指を折る」 — bấm đốt ngón tay đếm; 「親指」 — ngón cái; 「足の指」 — ngón chân. Động từ 指す (chỉ). Phân biệt với 手 (bàn tay).

Ví dụ

  1. 包丁で指を切ってしまった。

    Tôi bị dao cắt vào ngón tay.

  2. 人を指で差すのは失礼だ。

    Chỉ tay vào người khác là bất lịch sự.

  3. 指 唐韵云、指. 音旨、由比、俗云於與比

    Finger The Tangyun calls it a finger, On(yomi) shi, [Japanese] yubi, commonly called oyobi

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「指」

指

および

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ synonym of 指 (yubi)

Ví dụ

  • 指 唐韵云、指. 音旨、由比、俗云於與比Finger The Tangyun calls it a finger, On(yomi) shi, [Japanese] yubi, commonly called oyobi

Chữ Hán trong từ

指
CHỈ On: シ Kun: ゆび、さ.す、-さ.し finger; point to; indicate; put into; play (chess); measure (ruler) 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗