Nghĩa tiếng Việt
- đầu ngón taydanh từ · trợ từ
- đầu ngón chândanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- fingertip; fingerdanh từ · trợ từ
- toe tip; toedanh từ · trợ từ
- fingertip; tips of the fingersdanh từ
Cách dùng
"Đầu ngón tay": 「指先が器用」 — khéo tay; 「指先が冷たい」 — đầu ngón tay lạnh; 「指先で触れる」 — chạm bằng đầu ngón tay.
Ví dụ
-
寒くて指先がしびれる。
Lạnh quá nên đầu ngón tay tê cóng.
-
彼女は指先が器用だ。
Cô ấy rất khéo tay.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép