TanroDictionary Sổ từ

指先 ゆびさき

CHỈ TIÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầu ngón taydanh từ · trợ từ
  2. đầu ngón chândanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fingertip; fingerdanh từ · trợ từ
  2. toe tip; toedanh từ · trợ từ
  3. fingertip; tips of the fingersdanh từ

Cách dùng

"Đầu ngón tay": 「指先が器用」 — khéo tay; 「指先が冷たい」 — đầu ngón tay lạnh; 「指先で触れる」 — chạm bằng đầu ngón tay.

Ví dụ

  1. 寒くて指先がしびれる。

    Lạnh quá nên đầu ngón tay tê cóng.

  2. 彼女は指先が器用だ。

    Cô ấy rất khéo tay.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép