TanroDictionary Sổ từ

挑発 ちょうはつ

KHIÊU PHÁT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự khiêu khích, kích độngdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. provocation; stirring up; arousal; excitement; stimulationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Khiêu khích": 「挑発に乗る」 — mắc bẫy khiêu khích; 「挑発的な態度」 — thái độ khiêu khích.

Ví dụ

  1. 相手の挑発に乗ってはいけない。

    Không được mắc bẫy khiêu khích của đối phương.

  2. 彼の挑発的な発言が問題になった。

    Phát ngôn khiêu khích của anh ta đã gây ra vấn đề.

  3. 核開発は挑発行為だ。

    Nuclear development is an act of provocation.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「挑発」

挑発

ちょうはつする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to provoke

Ví dụ

  • 軍拡は敵国を挑発する。Military expansion provokes enemy states.

Chữ Hán trong từ

挑
THIÊU, THIỂU, THAO On: チョウ Kun: いど.む challenge; contend for; make love to 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
発
BÁT, PHÁT On: ハツ、ホツ Kun: た.つ、あば.く、おこ.る、つか.わす、はな.つ departure; discharge; publish; emit; start from; disclose; counter for gunshots 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗