TanroDictionary Sổ từ

振る ふる

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vẫy, lắc, vungđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. rắc, gieo (xúc xắc)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. phân vai, giao (việc)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. từ chối, đá (người yêu)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  5. bỏ, từ bỏ, làm hỏngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to wave; to shake; to swingđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to sprinkle; to throw (dice)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to cast (actor); to allocate (work)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. to turn down (someone); to reject; to jilt; to dumpđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  5. to abandon; to give up; to ruinđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  6. to add kana indicating a reading of a wordđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  7. to slightly change headings; to change directionsđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  8. to extract by broiling; to prepare an infusion of; to decoctđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Cách dùng

"Vẫy, lắc, vung; rắc; giao; đá (người yêu)": 「手を振る」 — vẫy tay; 「塩を振る」 — rắc muối; 「仕事を振る」 — giao việc; 「彼女に振られた」 — bị bạn gái đá.

Ví dụ

  1. 駅で友達に手を振った。

    Tôi vẫy tay với bạn ở ga.

  2. 彼は三年付き合った彼女に振られた。

    Anh ấy bị người yêu ba năm đá.

  3. 手を振る

    to wave one's hand

  4. 1946, Sakunosuke Oda, 『土曜夫人』 「銀ちゃん、どうした。女に振られたんじゃないですか。元気溌剌じゃないですな」 “Gin chan, dō shita. Onna ni furareta n ja nai desu ka. Genki hatsuratsu ja nai desu na” "What's up, Gin-chan. Have you been dumped by a woman or something? You don't look full of energy."

  5. ページ番号を振る

    to assign page numbers

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「振る」

振る

ぶる

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố · động từ nhóm 1 làm ra vẻ, ra vẻ như
  2. động từ nhóm 1 · ngoại động từ (khẩu ngữ) làm bộ, lên mặt

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố · động từ nhóm 1 to assume an air of ...; to act ...; to affect ...; to pose as ...; to behave like ...; to pretend to be ...
  2. động từ nhóm 1 · ngoại động từ to put on airs; to be self-important
  3. hậu tố assuming the air of, acting like it (when one is not)

Cách dùng

Hậu tố 〜ぶる (振る): "làm ra vẻ, tỏ vẻ" — sắc thái chê: 「偉ぶる」 — lên mặt ta đây; 「上品ぶる」 — làm bộ thanh lịch; 「もったいぶる」 — làm cao. Khác 振る (ふる — vẫy, lắc).

Từ gần nghĩa: 気取る装う

Ví dụ

  • 彼はいつも偉ぶっている。Anh ta lúc nào cũng lên mặt.
  • もったいぶらずに早く教えてよ。Đừng làm cao nữa, nói nhanh đi.
  • かわいこぶるto act cute

Chữ Hán trong từ

振
CHẤN, CHÂN On: シン Kun: ふ.る、ふ.れる、ふ.るう shake; wave; wag; swing 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗