Nghĩa tiếng Việt
vẫy, lắc, vung động từ nhóm 1 · ngoại động từ
rắc, gieo (xúc xắc) động từ nhóm 1 · ngoại động từ
phân vai, giao (việc) động từ nhóm 1 · ngoại động từ
từ chối, đá (người yêu) động từ nhóm 1 · ngoại động từ
bỏ, từ bỏ, làm hỏng động từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
to wave; to shake; to swing động từ nhóm 1 · ngoại động từ
to sprinkle; to throw (dice) động từ nhóm 1 · ngoại động từ
to cast (actor); to allocate (work) động từ nhóm 1 · ngoại động từ
to turn down (someone); to reject; to jilt; to dump động từ nhóm 1 · ngoại động từ
to abandon; to give up; to ruin động từ nhóm 1 · ngoại động từ
to add kana indicating a reading of a word động từ nhóm 1 · ngoại động từ
to slightly change headings; to change directions động từ nhóm 1 · ngoại động từ
to extract by broiling; to prepare an infusion of; to decoct động từ nhóm 1 · ngoại động từ
Cách dùng
"Vẫy, lắc, vung; rắc; giao; đá (người yêu)": 「手を振る」 — vẫy tay; 「塩を振る」 — rắc muối; 「仕事を振る」 — giao việc; 「彼女に振られた」 — bị bạn gái đá.
Ví dụ
駅で友達に手を振った。
Tôi vẫy tay với bạn ở ga.
彼は三年付き合った彼女に振られた。
Anh ấy bị người yêu ba năm đá.
手を振る
to wave one's hand
1946, Sakunosuke Oda, 『土曜夫人』
「銀ちゃん、どうした。女に振られたんじゃないですか。元気溌剌じゃないですな」
“Gin chan, dō shita. Onna ni furareta n ja nai desu ka. Genki hatsuratsu ja nai desu na”
"What's up, Gin-chan. Have you been dumped by a woman or something? You don't look full of energy."
ページ番号を振る
to assign page numbers
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「振る 」
振る
ぶる
Nhật
Ít dùng Hán Việt: CHẤN
Nghĩa tiếng Việt
hậu tố · động từ nhóm 1 làm ra vẻ, ra vẻ như
động từ nhóm 1 · ngoại động từ (khẩu ngữ) làm bộ, lên mặt
Nghĩa tiếng Anh
hậu tố · động từ nhóm 1 to assume an air of ...; to act ...; to affect ...; to pose as ...; to behave like ...; to pretend to be ...
động từ nhóm 1 · ngoại động từ to put on airs; to be self-important
hậu tố assuming the air of, acting like it (when one is not)
Cách dùng
Hậu tố 〜ぶる (振る): "làm ra vẻ, tỏ vẻ" — sắc thái chê: 「偉ぶる」 — lên mặt ta đây; 「上品ぶる」 — làm bộ thanh lịch; 「もったいぶる」 — làm cao. Khác 振る (ふる — vẫy, lắc).
Từ gần nghĩa:
気取る 装う
Ví dụ
彼はいつも偉ぶっている。 Anh ta lúc nào cũng lên mặt.
もったいぶらずに早く教えてよ。 Đừng làm cao nữa, nói nhanh đi.
かわいこぶる to act cute