Nghĩa tiếng Việt
- biên độ (dao động)danh từ
- mức biến động, dao độngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- amplitude (of vibration)danh từ
- (degree of) instability; volatility; fluctuation; variation; swingdanh từ
- amplitude (of oscillation)danh từ
Cách dùng
"Biên độ" (dao động); nghĩa bóng "mức dao động, biến động": 「振幅が大きい」; 「株価の振幅」 — biên độ dao động giá cổ phiếu; 「感情の振幅」.
Ví dụ
-
振り子の振幅を測定した。
Đo biên độ của con lắc.
-
今日は株価の振幅が大きかった。
Hôm nay giá cổ phiếu dao động mạnh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép