TanroDictionary Sổ từ

振幅 しんぷく

CHẤN PHÚC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. biên độ (dao động)danh từ
  2. mức biến động, dao độngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. amplitude (of vibration)danh từ
  2. (degree of) instability; volatility; fluctuation; variation; swingdanh từ
  3. amplitude (of oscillation)danh từ

Cách dùng

"Biên độ" (dao động); nghĩa bóng "mức dao động, biến động": 「振幅が大きい」; 「株価の振幅」 — biên độ dao động giá cổ phiếu; 「感情の振幅」.

Ví dụ

  1. 振り子の振幅を測定した。

    Đo biên độ của con lắc.

  2. 今日は株価の振幅が大きかった。

    Hôm nay giá cổ phiếu dao động mạnh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép