TanroDictionary Sổ từ

振替 ふりかえ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự chuyển đổi, thay thếdanh từ
  2. sự chuyển khoảndanh từ
  3. (viết tắt) chuyển tiền bưu điệndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. transfer; switching over; changedanh từ
  2. money transfer (usu. between accounts held by the same person)danh từ
  3. postal transferdanh từ
  4. transfer, transactiondanh từ

Cách dùng

"Chuyển đổi, thay thế; chuyển khoản": 「振替休日」 — ngày nghỉ bù; 「口座振替」 — trích nợ tự động; 「振替輸送」 — vận chuyển thay thế (khi tàu ngừng).

Ví dụ

  1. 月曜日は振替休日です。

    Thứ hai là ngày nghỉ bù.

  2. 電気代は口座振替で払っている。

    Tôi trả tiền điện bằng trích nợ tự động.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép