TanroDictionary Sổ từ

授業 じゅぎょう

THỤ NGHIỆP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giờ học, buổi học, bài giảngdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lesson; class; teaching; instruction; classwork; schoolworkdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. instruction; teaching; school; lesson, classdanh từ

Cách dùng

"Giờ học, buổi học" (giáo viên giảng dạy): 「授業を受ける」 — học, dự giờ; 「授業に出る」 — lên lớp; 「授業をサボる」 — trốn học; 「授業料」 — học phí. Khác 講義 (bài giảng đại học), 勉強 (việc tự học).

Ví dụ

  1. 今日は午後に二つ授業がある。

    Hôm nay buổi chiều có hai tiết học.

  2. 授業中は携帯電話を使わないでください。

    Trong giờ học xin đừng dùng điện thoại.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「授業」

授業

じゅぎょうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ teach; to instruct; give a lesson

Ví dụ

  • 一つの教室では対面授業をやるけれども、あとの教室には、これは同時中継で授業してもらう。One classroom will host the class in person, while the others will be taught via live streaming.

Chữ Hán trong từ

授
THỤ On: ジュ Kun: さず.ける、さず.かる impart; instruct; grant; confer 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
業
NGHIỆP On: ギョウ、ゴウ Kun: わざ business; vocation; arts; performance 13 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗