Nghĩa tiếng Việt
- luật lệ, quy tắc, điều lệ, luật bất thành văndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- law; regulation; rule; code; agreement; arrangement; compact; legislationdanh từ
Cách dùng
"Luật lệ, quy tắc" (thường là luật bất thành văn của cộng đồng): 「掟を守る」 — tuân thủ luật; 「掟を破る」 — phá luật; 「村の掟」 — lệ làng. Sắc thái cổ, nghiêm khắc hơn ルール.
Ví dụ
-
村の掟を破った者は追放された。
Kẻ phá lệ làng đã bị trục xuất.
-
この世界にも守るべき掟がある。
Thế giới này cũng có những luật lệ cần tuân thủ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép