TanroDictionary Sổ từ

採択 さいたく

THẢI TRẠCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự thông qua, chấp thuận (nghị quyết, phương án); lựa chọndanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. adoption; selection; choicedanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. adoption (of a goal, resolution, guideline, or plan)danh từ

Cách dùng

"Thông qua, chọn" (nghị quyết, đề án, sách giáo khoa): 「決議を採択する」 — thông qua nghị quyết; 「教科書採択」 — chọn sách giáo khoa.

Ví dụ

  1. 国連で決議が採択された。

    Nghị quyết đã được thông qua tại Liên Hợp Quốc.

  2. 私たちの提案が採択された。

    Đề xuất của chúng tôi đã được chọn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「採択」

採択

さいたくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to adopt (a goal, resolution, guideline, or plan)

Ví dụ

  • 決議を採択するto adopt a resolution

Chữ Hán trong từ

採
THẢI, THÁI On: サイ Kun: と.る pick; take; fetch; take up 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
択
MÂN, THƯỚC, XÁCH On: タク Kun: えら.ぶ choose; select; elect; prefer 7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗