採択
さいたくするNghĩa tiếng Anh
- động từ to adopt (a goal, resolution, guideline, or plan)
Ví dụ
- 決議を採択するto adopt a resolution
Chữ Hán trong từ
採
THẢI, THÁI
On: サイ
Kun: と.る
pick; take; fetch; take up
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
択
MÂN, THƯỚC, XÁCH
On: タク
Kun: えら.ぶ
choose; select; elect; prefer
7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗