Nghĩa tiếng Việt
- sự nghiên cứu, tìm tòidanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- research; investigation; enquiry; inquiry; studydanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Nghiên cứu, tìm tòi" sâu bản chất, chân lý: 「真理を探究する」 — tìm tòi chân lý; 「探究心」 — tinh thần tìm tòi. Phân biệt 探求 (theo đuổi, tìm kiếm thứ mong muốn).
Ví dụ
-
彼は生涯を宇宙の探究に捧げた。
Ông ấy cống hiến cả đời cho việc nghiên cứu vũ trụ.
-
子どもの探究心を大切にしたい。
Tôi muốn trân trọng tinh thần tìm tòi của trẻ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「探究」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to do research