TanroDictionary Sổ từ

推す おす

THÔI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiến cử, ủng hộ, đề cửđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. suy ra, suy đoánđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. suy nghĩ kỹ, cân nhắcđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. (lóng) hâm mộ (thần tượng, nhân vật)động từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to recommend; to endorse (e.g. a candidate); to nominate; to support; to backđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to infer (from); to deduce; to gather; to conjecture; to surmiseđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to think (something) through; to ponder deeplyđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. to be a fan of (a singer, character in media, etc.); to stanđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  5. to concludeđộng từ
  6. to inferđộng từ
  7. to support; (fandom slang) to be an ardent fan of; (idol fandom) to stanđộng từ

Cách dùng

"Tiến cử, ủng hộ": 「彼を委員長に推す」 — đề cử anh ấy làm chủ tịch; lóng 「推し」 — thần tượng mình hâm mộ. Nghĩa suy đoán: 「〜から推して」. Đừng nhầm 押す (ấn, đẩy).

Ví dụ

  1. 私は田中さんを次のリーダーに推したい。

    Tôi muốn đề cử anh Tanaka làm trưởng nhóm tiếp theo.

  2. 私が推しているアイドルが紅白に出る。

    Thần tượng tôi hâm mộ sẽ xuất hiện ở Kohaku.

  3. 一生推す

    to support [something] for as long as one lives

  4. ○○さん推すしかない。

    We can only stan.

  5. これは推せる

    (please add an English translation of this example)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép