Nghĩa tiếng Việt
- tiến cử, ủng hộ, đề cửđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- suy ra, suy đoánđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- suy nghĩ kỹ, cân nhắcđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- (lóng) hâm mộ (thần tượng, nhân vật)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to recommend; to endorse (e.g. a candidate); to nominate; to support; to backđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to infer (from); to deduce; to gather; to conjecture; to surmiseđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to think (something) through; to ponder deeplyđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to be a fan of (a singer, character in media, etc.); to stanđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to concludeđộng từ
- to inferđộng từ
- to support; (fandom slang) to be an ardent fan of; (idol fandom) to stanđộng từ
Cách dùng
"Tiến cử, ủng hộ": 「彼を委員長に推す」 — đề cử anh ấy làm chủ tịch; lóng 「推し」 — thần tượng mình hâm mộ. Nghĩa suy đoán: 「〜から推して」. Đừng nhầm 押す (ấn, đẩy).
Ví dụ
-
私は田中さんを次のリーダーに推したい。
Tôi muốn đề cử anh Tanaka làm trưởng nhóm tiếp theo.
-
私が推しているアイドルが紅白に出る。
Thần tượng tôi hâm mộ sẽ xuất hiện ở Kohaku.
-
一生推す
to support [something] for as long as one lives
-
○○さん推すしかない。
We can only stan.
-
これは推せる
(please add an English translation of this example)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép