TanroDictionary Sổ từ

提議 ていぎする

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. to make a motion about something, to propose something for discussionđộng từ

Ví dụ

  1. 法律改正を提議する

    to propose a revision to a law, to make a motion to revise a law

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「提議」

提議

ていぎ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · động từ する · ngoại động từ proposal; motion
  2. danh từ a motion, a proposal, a matter for discussion

Chữ Hán trong từ

提
ĐỀ, THÌ, ĐỂ On: テイ、チョウ、ダイ Kun: さ.げる propose; take along; carry in hand 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
議
NGHỊ On: ギ Kun: – deliberation; consultation; debate; consideration 20 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗