提議
ていぎNghĩa tiếng Anh
- danh từ · động từ する · ngoại động từ proposal; motion
- danh từ a motion, a proposal, a matter for discussion
Chữ Hán trong từ
提
ĐỀ, THÌ, ĐỂ
On: テイ、チョウ、ダイ
Kun: さ.げる
propose; take along; carry in hand
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
議
NGHỊ
On: ギ
Kun: –
deliberation; consultation; debate; consideration
20 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗