握手
あくしゅ
ÁC THỦ
Nghĩa tiếng Việt
- cái bắt taydanh từ · động từ する · ngoại động từ
- sự làm hoà, bắt tay hợp tácdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- handshakedanh từ · động từ する · ngoại động từ
- reconciliation; joining hands; cooperationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- joining hands; reconciliation; making updanh từ
Cách dùng
"Bắt tay": 「握手する」「握手を交わす」 — bắt tay nhau; 「握手会」 — buổi gặp gỡ bắt tay (thần tượng). Nghĩa bóng: hợp tác, hoà giải.
Ví dụ
-
試合の後、両チームの選手が握手を交わした。
Sau trận đấu, cầu thủ hai đội bắt tay nhau.
-
二つの会社は業務提携で握手した。
Hai công ty đã bắt tay hợp tác kinh doanh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「握手」
握手
あくしゅする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: ÁC THỦ
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to shake hands
-
động từ to join hands; to reconcile; to make up
Ví dụ
- 二人に共通な父、その父の死のうとしている枕元で、兄と私は握手したのであった。At the bedside of our common father, our father on the verge of death, my brother and I joined hands.