TanroDictionary Sổ từ

揺 ゆり

DAO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự rung, chập chờn, xócdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. vibration; flickering; jolting; tremordanh từ
  2. shake, swing, tremble, vibrationchữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「揺」

揺

よう

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix shaking, swinging, trembling, vibrating

Chữ Hán trong từ

揺
DAO, ĐAO, DIÊU On: ヨウ Kun: ゆ.れる、ゆ.る、ゆ.らぐ、ゆ.るぐ、ゆ.する、ゆ.さぶる、ゆ.すぶる、うご.く swing; shake; sway; rock; tremble; vibrate 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗