TanroDictionary Sổ từ

操 みさお

THÁO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiết tháo, lòng chung thuỷ, danh dựdanh từ
  2. trinh tiết, sự chung thuỷ (với chồng)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fidelity; honour; honor; constancydanh từ
  2. chastity (of a woman); faithfulness (e.g. to one's husband)danh từ
  3. chastitychữ Hán
  4. faithchữ Hán
  5. controlchữ Hán
  6. operatechữ Hán
  7. manipulatechữ Hán
  8. chastity (of a woman), faithfulness (e.g. to one's spouse)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép