Nghĩa tiếng Việt
- tiết tháo, lòng chung thuỷ, danh dựdanh từ
- trinh tiết, sự chung thuỷ (với chồng)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fidelity; honour; honor; constancydanh từ
- chastity (of a woman); faithfulness (e.g. to one's husband)danh từ
- chastitychữ Hán
- faithchữ Hán
- controlchữ Hán
- operatechữ Hán
- manipulatechữ Hán
- chastity (of a woman), faithfulness (e.g. to one's spouse)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép