支出
ししゅつするNghĩa tiếng Anh
- động từ spend
Chữ Hán trong từ
支
CHI
On: シ
Kun: ささ.える、つか.える、か.う
branch; support; sustain; branch radical (no. 65)
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
出
XUẤT, XÚY
On: シュツ、スイ
Kun: で.る、-で、だ.す、-だ.す、い.でる、い.だす
exit; leave; go out; come out; put out; protrude
5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗