Nghĩa tiếng Việt
- giám đốc chi nhánhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- branch manager; manager of a branch officedanh từ
Cách dùng
"Giám đốc chi nhánh, trưởng chi nhánh": 「銀行の支店長」 — giám đốc chi nhánh ngân hàng; 「支店長に昇進する」 — thăng chức trưởng chi nhánh.
Ví dụ
-
彼は大阪支店の支店長だ。
Ông ấy là giám đốc chi nhánh Osaka.
-
支店長に相談してみます。
Tôi sẽ thử bàn với giám đốc chi nhánh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép