TanroDictionary Sổ từ

支店長 してんちょう

CHI ĐIẾM TRƯỞNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giám đốc chi nhánhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. branch manager; manager of a branch officedanh từ

Cách dùng

"Giám đốc chi nhánh, trưởng chi nhánh": 「銀行の支店長」 — giám đốc chi nhánh ngân hàng; 「支店長に昇進する」 — thăng chức trưởng chi nhánh.

Ví dụ

  1. 彼は大阪支店の支店長だ。

    Ông ấy là giám đốc chi nhánh Osaka.

  2. 支店長に相談してみます。

    Tôi sẽ thử bàn với giám đốc chi nhánh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép